Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mừng tuổi" (1)
mừng tuổi

Tiếng Anh
Danh từnew year's present
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
I give lucky money to children.
Từ liên quan "mừng tuổi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mừng tuổi" (1)
Tôi mừng tuổi cho trẻ em.
I give lucky money to children.
